Cái đẹp trong văn Kawabata Yasunari

 


Cái đẹp trong văn chương của Kawabata Yasunari, nhà văn Nhật Bản đầu tiên nhận giải Nobel Văn học năm 1968, là một khái niệm sâu sắc, tinh tế, và mang đậm dấu ấn của mỹ học truyền thống Nhật Bản. Văn của Kawabata không chỉ là những câu chuyện kể mà còn là một hành trình khám phá cái đẹp trong sự mong manh, thoáng qua, và đầy chất thơ của cuộc sống. Cái đẹp ấy được thể hiện qua cách ông khắc họa thiên nhiên, con người, cảm xúc, và những khoảng lặng đầy ý nghĩa, phản ánh triết lý thẩm mỹ Nhật Bản như mono no aware (sự cảm thấu trước sự thoáng qua của vạn vật) và wabi-sabi (vẻ đẹp của sự không hoàn hảo).
Bằng văn phong tinh tế, giàu hình ảnh, và thường mang tính biểu tượng, Kawabata đã tạo nên một thế giới văn chương nơi cái đẹp không chỉ nằm ở những gì hiện hữu mà còn ở những điều thoáng qua, khó nắm bắt. Để hiểu sâu hơn về cái đẹp trong văn Kawabata, chúng ta sẽ khám phá qua ba khía cạnh chính: vẻ đẹp của thiên nhiên và sự hòa quyện với con người, vẻ đẹp của sự mong manh và thoáng qua, và vẻ đẹp trong sự cô đơn và tĩnh lặng, với sự hỗ trợ từ các nguồn học thuật uy tín và các tác phẩm tiêu biểu như Xứ tuyết (Yukiguni), Cố đô (Koto), và Ngàn cánh hạc (Sembazuru).

Trước hết, cái đẹp trong văn Kawabata thường được thể hiện qua sự hòa quyện giữa con người và thiên nhiên, một đặc trưng nổi bật của mỹ học Nhật Bản. Trong Xứ tuyết (1948), Kawabata miêu tả cảnh sắc miền núi phủ tuyết với sự chi tiết và tinh tế, không chỉ như một bối cảnh mà còn như một nhân vật sống động, phản ánh tâm trạng và cảm xúc của các nhân vật như Shimamura và Komako.


Khi anh ta vững bước, đầu anh ngửa ra sau, và Dải Ngân Hà chảy vào trong anh với một tiếng gầm.”
“Trong chiều sâu của gương, cảnh vật buổi tối trôi qua, gương và những hình ảnh phản chiếu như những bức phim động siêuimposed lên nhau. Những hình ảnh và phông nền không liên quan gì đến nhau, nhưng hình ảnh ấy, trong suốt và vô hình, và phông nền, mờ dần trong bóng tối dâng lên, hòa quyện vào một thế giới tượng trưng không thuộc về thế giới này. Đặc biệt khi một ngọn đèn ngoài núi chiếu vào giữa khuôn mặt của cô gái, Shimamura cảm thấy ngực anh nở ra vì vẻ đẹp không thể diễn tả được đó.”
“Con đường đã đóng băng. Ngôi làng nằm yên tĩnh dưới bầu trời lạnh. Komako kéo váy kimono lên và cẩn thận nhét vào obi. Mặt trăng chiếu sáng như một lưỡi dao đóng băng trong lớp băng xanh.”
― Yasunari Kawabata, Snow Country

Những ngọn núi trắng xóa, những cơn bão tuyết, hay ánh sáng lấp lánh của tuyết dưới ánh trăng không chỉ là khung cảnh mà còn là biểu tượng cho sự thuần khiết, mong manh, và đôi khi là sự lạnh lẽo của mối quan hệ giữa con người. Theo Donald Keene trong Dawn to the West: Japanese Literature of the Modern Era (1998), Kawabata sử dụng thiên nhiên như một phương tiện để truyền tải cảm giác mono no aware, nơi cái đẹp được cảm nhận qua sự thoáng qua của thời gian và không gian. Thiên nhiên trong văn Kawabata không chỉ là phông nền mà còn là tấm gương phản chiếu tâm hồn con người, nơi cái đẹp được tìm thấy trong sự giao thoa giữa thế giới vật chất và tinh thần.


Thứ hai, cái đẹp trong văn Kawabata gắn liền với sự mong manh và thoáng qua, một yếu tố cốt lõi của triết lý mono no aware. Trong Ngàn cánh hạc (1952), Kawabata khám phá vẻ đẹp của những nghi thức trà đạo, nơi mỗi động tác, mỗi chiếc bình trà đều mang một ý nghĩa sâu sắc nhưng đồng thời cũng rất dễ vỡ, dễ mất đi. Hình ảnh những con hạc giấy, biểu tượng của sự trường tồn, lại được đặt trong bối cảnh của những mối quan hệ mong manh và những ký ức phai nhạt, tạo nên một cảm giác vừa đẹp đẽ vừa đau đớn.Theo Edward Seidensticker trong lời giới thiệu bản dịch The Sound of the Mountain (1970), Kawabata thường tập trung vào những khoảnh khắc ngắn ngủi nhưng đầy ý nghĩa, như một cánh hoa rơi hay một ánh mắt thoáng qua, để gợi lên sự tạm bợ của cuộc sống. Trong Cố đô (1962), hình ảnh hai chị em Chieko và Naeko gặp nhau trong khu vườn rêu phong của Kyoto là một ví dụ điển hình: khoảnh khắc ấy đẹp vì nó ngắn ngủi, vì sự gặp gỡ ấy không thể kéo dài. Cái đẹp của Kawabata không nằm ở sự vĩnh cửu mà ở chính sự nhận thức rằng mọi thứ rồi sẽ tan biến, và chính điều đó làm cho chúng trở nên quý giá.


Thứ ba, cái đẹp trong văn Kawabata còn được thể hiện qua sự cô đơn và tĩnh lặng, một đặc điểm phản ánh triết lý wabi-sabi – vẻ đẹp của sự không hoàn hảo và giản đơn. Trong Ngôi nhà của những mỹ nhân say ngủ (Nemureru Bijo, 1961), Kawabata miêu tả những cô gái trẻ nằm ngủ trong một ngôi nhà bí ẩn, nơi vẻ đẹp của họ được cảm nhận qua sự tĩnh lặng và sự bất động. Sự cô đơn của nhân vật chính, ông Eguchi, khi đối diện với những hình thể đẹp đẽ nhưng không thể chạm tới, tạo nên một cảm giác vừa quyến rũ vừa u uất. Theo Haruo Shirane trong The Bridge of Dreams: A Poetics of ‘The Tale of Genji’ (1987), Kawabata kế thừa truyền thống văn học Nhật Bản, nơi cái đẹp thường được tìm thấy trong sự đơn độc và những khoảng lặng. Trong Xứ tuyết, mối quan hệ giữa Shimamura và Komako được xây dựng trên những khoảnh khắc tĩnh lặng, khi họ ngồi bên nhau mà không cần nói gì, để cho sự im lặng nói thay lời. Những khoảng lặng này không phải là sự trống rỗng mà là không gian để cảm xúc và cái đẹp được cảm nhận một cách sâu sắc hơn.


Ngoài ra, văn phong của Kawabata cũng góp phần quan trọng vào việc tạo nên cái đẹp. Ông sử dụng ngôn ngữ giản dị nhưng giàu hình ảnh, với những câu văn ngắn gọn, súc tích, nhưng lại chứa đựng một sức mạnh gợi tả mạnh mẽ. Theo Yasunari Kawabata trong bài phát biểu nhận giải Nobel (Japan, the Beautiful and Myself, 1968), ông tìm kiếm cái đẹp trong sự tinh khiết và giản đơn, lấy cảm hứng từ thơ haiku và các tác phẩm văn học cổ điển Nhật Bản như Truyện Genji. Cách ông miêu tả một bông hoa tuyết rơi, một chiếc kimono lướt qua, hay một ánh mắt thoáng buồn đều mang lại cảm giác như đang xem một bức tranh thủy mặc, nơi mỗi nét vẽ đều có ý nghĩa. Văn phong này không chỉ làm nổi bật cái đẹp mà còn mời gọi người đọc chậm lại, suy ngẫm, và cảm nhận sâu sắc hơn về thế giới xung quanh.


Cuối cùng, cái đẹp trong văn Kawabata còn nằm ở cách ông khắc họa những mối quan hệ con người, thường là những mối tình dang dở hoặc không thể trọn vẹn. Trong Cố đô, tình yêu giữa Chieko và Hideo, hay sự gắn kết giữa hai chị em, được miêu tả với sự tinh tế và nhạy cảm, nhưng luôn mang theo một cảm giác mất mát. Theo Dennis Washburn trong The Dilemma of the Modern in Japanese Fiction (1995), Kawabata sử dụng những mối quan hệ này để khám phá sự xung đột giữa truyền thống và hiện đại, giữa cái đẹp lý tưởng và thực tế khắc nghiệt. Cái đẹp trong những mối quan hệ này không nằm ở sự hoàn hảo mà ở chính những vết nứt, những khoảng cách không thể lấp đầy, khiến chúng trở nên chân thực và đáng trân trọng.



Tóm lại, cái đẹp trong văn Kawabata Yasunari là sự kết tinh của mỹ học Nhật Bản, nơi thiên nhiên, sự mong manh, sự cô đơn, và những khoảng lặng trở thành những yếu tố cốt lõi. Qua các tác phẩm như Xứ tuyết, Ngàn cánh hạc, và Cố đô, Kawabata không chỉ kể chuyện mà còn vẽ nên những bức tranh ngôn từ, nơi cái đẹp được cảm nhận qua sự thoáng qua, sự giản đơn, và sự sâu sắc của cảm xúc con người. Văn chương của ông là một lời nhắc nhở rằng cái đẹp không chỉ nằm ở những gì ta thấy mà còn ở những gì ta cảm nhận được trong những khoảnh khắc ngắn ngủi của cuộc đời.
Nguồn trích dẫn:
  • Kawabata, Y. (1948). Xứ tuyết (Yukiguni). Tokyo: Shinchosha.
  • Kawabata, Y. (1952). Ngàn cánh hạc (Sembazuru). Tokyo: Shinchosha.
  • Kawabata, Y. (1962). Cố đô (Koto). Tokyo: Shinchosha.
  • Kawabata, Y. (1961). Ngôi nhà của những mỹ nhân say ngủ (Nemureru Bijo). Tokyo: Shinchosha.
  • Keene, D. (1998). Dawn to the West: Japanese Literature of the Modern Era. New York: Columbia University Press.
  • Seidensticker, E. (1970). Lời giới thiệu trong The Sound of the Mountain. New York: Knopf.
  • Shirane, H. (1987). The Bridge of Dreams: A Poetics of ‘The Tale of Genji’. Stanford: Stanford University Press.
  • Washburn, D. (1995). The Dilemma of the Modern in Japanese Fiction. New Haven: Yale University Press.
  • Kawabata, Y. (1968). Japan, the Beautiful and Myself. Nobel Lecture.

Comments

Popular Posts